Trang chủ290560 • KOSDAQ
add
Parataxis Ethereum Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.747,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.747,00 ₩ - 2.230,00 ₩
Phạm vi một năm
1.198,00 ₩ - 8.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,45 T KRW
Số lượng trung bình
129,21 N
Tỷ số P/E
12,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | 18,86% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | -3,31% |
Thu nhập ròng | 756,01 Tr | 101,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,46 | 69,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 897,78 Tr | 126,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,39 T | -8,44% |
Tổng tài sản | 24,75 T | 11,28% |
Tổng nợ | 2,23 T | 40,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 756,01 Tr | 101,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 T | 177,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -937,55 Tr | -133,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -353,72 Tr | -940,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,66 Tr | -9,36% |
Dòng tiền tự do | 1,11 T | 419,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
76