Trang chủ2913 • TPE
add
Taiwan Tea Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,30 NT$ - 12,70 NT$
Phạm vi một năm
12,10 NT$ - 19,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,84 T TWD
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,68 Tr | -13,25% |
Chi phí hoạt động | 51,37 Tr | -2,30% |
Thu nhập ròng | -31,34 Tr | 21,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,10 | 9,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,62 Tr | -17,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,05 Tr | 18,79% |
Tổng tài sản | 21,33 T | -0,21% |
Tổng nợ | 8,92 T | 0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 727,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,34 Tr | 21,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,66 Tr | -150,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 Tr | 85,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,03 Tr | 140,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | 93,13% |
Dòng tiền tự do | -77,32 Tr | -674,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
205