Trang chủ291A • TYO
add
Reskill Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.370,00 ¥
Phạm vi một năm
2.550,00 ¥ - 4.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,96 T JPY
Số lượng trung bình
2,38 N
Tỷ số P/E
11,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,42 Tr | 37,11% |
Chi phí hoạt động | 187,15 Tr | 20,17% |
Thu nhập ròng | 75,72 Tr | 93,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,85 | 41,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,51 Tr | 94,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | 23,14% |
Tổng tài sản | 2,22 T | 29,49% |
Tổng nợ | 364,61 Tr | 9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,72 Tr | 93,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 2022
Trang web
Nhân viên
52