Trang chủ293580 • KOSDAQ
add
Nau IB Capital
Giá đóng cửa hôm trước
1.474,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.474,00 ₩ - 1.519,00 ₩
Phạm vi một năm
983,00 ₩ - 2.570,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,92 T KRW
Số lượng trung bình
5,58 Tr
Tỷ số P/E
29,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,73 T | 221,05% |
Chi phí hoạt động | 3,49 T | 1.621,65% |
Thu nhập ròng | 5,24 T | 175,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,05 | 123,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,89 T | -2,72% |
Tổng tài sản | 175,44 T | 7,39% |
Tổng nợ | 66,47 T | 15,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,24 T | 175,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,79 T | 0,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -742,44 Tr | 39,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,53 T | 12,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
21