Trang chủ298830 • KOSDAQ
add
SureSoftTech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.370,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.000,00 ₩ - 8.560,00 ₩
Phạm vi một năm
3.980,00 ₩ - 10.880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
450,66 T KRW
Số lượng trung bình
4,63 Tr
Tỷ số P/E
51,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,57 T | 10,58% |
Chi phí hoạt động | 19,94 T | 5,80% |
Thu nhập ròng | 1,57 T | -18,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,67 | -25,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,56 T | 38,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,55 T | 19,51% |
Tổng tài sản | 160,62 T | 6,85% |
Tổng nợ | 54,49 T | 5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,57 T | -18,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,15 T | 2,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,09 T | 847,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,26 T | 49,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,01 T | 355,66% |
Dòng tiền tự do | 2,13 T | -18,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
445