Trang chủ2995 • TYO
add
J-REX Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.352,00 ¥
Phạm vi một năm
1.500,00 ¥ - 1.500,00 ¥
Tỷ số P/E
2,05
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,52 T | 59,71% |
Chi phí hoạt động | 711,00 Tr | 46,15% |
Thu nhập ròng | 958,00 Tr | 112,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,70 | 33,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 T | 143,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,14 T | 96,04% |
Tổng tài sản | 36,66 T | 3,94% |
Tổng nợ | 22,20 T | -3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 958,00 Tr | 112,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 861,50 Tr | 156,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 Tr | -110,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 144,50 Tr | -91,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 986,00 Tr | 209,58% |
Dòng tiền tự do | 886,62 Tr | 170,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
42