Trang chủ29M • ASX
add
29Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
655,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,32 Tr
Tỷ số P/E
23,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,81 Tr | -4,03% |
Chi phí hoạt động | 11,71 Tr | -13,42% |
Thu nhập ròng | -5,57 Tr | 83,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,77 | 83,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,80 Tr | 34,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,65 Tr | -61,43% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 0,35% |
Tổng nợ | 595,63 Tr | -3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 446,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,57 Tr | 83,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,48 Tr | -49,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,88 Tr | -8,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,93 Tr | -124,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,21 Tr | -150,35% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | 15,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
275