Trang chủ2CP • FRA
add
Capital Power Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39,40 €
Mức chênh lệch một ngày
38,20 € - 38,20 €
Phạm vi một năm
27,80 € - 45,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,42 T CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 29,73% |
Chi phí hoạt động | 239,00 Tr | -3,63% |
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -105,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,23 | -104,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | -52,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,00 Tr | -3,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,00 Tr | -86,27% |
Tổng tài sản | 15,44 T | 19,42% |
Tổng nợ | 10,59 T | 26,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -105,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 205,00 Tr | -53,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -284,00 Tr | -305,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 Tr | -101,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -85,00 Tr | -111,94% |
Dòng tiền tự do | -266,50 Tr | -401,65% |
Giới thiệu
Capital Power is a Canadian independent power generation company based in Edmonton, Alberta, Canada. It develops, acquires, owns and operates power generation facilities using a variety of energy sources. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1891
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
700