Trang chủ2HB • FRA
add
Carlson Investments Se
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 €
Mức chênh lệch một ngày
0,55 € - 0,57 €
Phạm vi một năm
0,46 € - 1,21 €
Giá trị vốn hóa thị trường
23,07 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,38 N | -89,48% |
Chi phí hoạt động | 135,42 N | -97,82% |
Thu nhập ròng | -541,71 N | 90,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -539,64 | 8,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 412,91 N | 108,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,67 Tr | 2.208,08% |
Tổng tài sản | 28,33 Tr | 38,70% |
Tổng nợ | 1,12 Tr | -75,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -541,71 N | 90,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,38 N | 99,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,38 N | -106,44% |
Dòng tiền tự do | -3,26 Tr | -332,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 1, 2003
Trang web
Nhân viên
2