Trang chủ2P9 • FRA
add
Underwood Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 €
Mức chênh lệch một ngày
0,031 € - 0,031 €
Phạm vi một năm
0,013 € - 0,049 €
Giá trị vốn hóa thị trường
12,01 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -175,50 N | -129,25% |
Chi phí hoạt động | 226,50 N | 27,25% |
Thu nhập ròng | -179,00 N | -155,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 101,99 | 88,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 55,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,27 Tr | -2,14% |
Tổng tài sản | 21,71 Tr | -0,85% |
Tổng nợ | 2,48 Tr | -7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -179,00 N | -155,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -471,00 N | -577,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -570,50 N | -726,81% |
Dòng tiền tự do | -251,25 N | -195,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web