Trang chủ2RG • FRA
add
Europris ASA
Giá đóng cửa hôm trước
7,61 €
Mức chênh lệch một ngày
7,62 € - 7,62 €
Phạm vi một năm
6,07 € - 8,80 €
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,53 T | 8,97% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 5,53% |
Thu nhập ròng | 153,96 Tr | 84,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,36 | 68,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,94 | 80,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 521,37 Tr | 21,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,38 Tr | 277,31% |
Tổng tài sản | 11,73 T | 6,66% |
Tổng nợ | 7,84 T | 7,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 153,96 Tr | 84,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 294,11 Tr | 87,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,39 Tr | 0,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,76 Tr | -45,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,94 Tr | 177,30% |
Dòng tiền tự do | 192,14 Tr | 180,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
7.384