Trang chủ302550 • KOSDAQ
add
Remed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.640,00 ₩ - 2.810,00 ₩
Phạm vi một năm
2.640,00 ₩ - 4.595,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,77 T KRW
Số lượng trung bình
110,08 N
Tỷ số P/E
30,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,81 T | -3,69% |
Chi phí hoạt động | 3,24 T | -0,31% |
Thu nhập ròng | 445,11 Tr | -87,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,66 | -87,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 620,76 Tr | 38,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,69 T | -19,09% |
Tổng tài sản | 55,32 T | -15,32% |
Tổng nợ | 12,88 T | -49,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 445,11 Tr | -87,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -278,95 Tr | -107,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 811,32 Tr | -46,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 572,31 Tr | 121,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 T | -54,01% |
Dòng tiền tự do | 2,22 T | 236,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
92