Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,21%
1.078,35
-13,16
-1,21%
1.091,511.090,401.090,401.074,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,31%
608,20
-1,91
-0,31%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,65%
1.245,99
+8,01
+0,65%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,80%
1.730,68
-14,03
-0,80%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,54%
636,72
-3,46
-0,54%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,88%
842,07
-7,51
-0,88%
849,58845,27851,68841,14
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,67%
216,02
-1,46
-0,67%
217,48217,48218,16215,79
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,16%
3.266,05
+5,36
+0,16%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,74%
935,46
-6,99
-0,74%
942,45939,39948,80934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,28%
1.462,71
-4,09
-0,28%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,59%
2.383,30
-14,20
-0,59%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
3029:TPE
Zero One Technology Co Ltd
101,50 NT$
-0,49%
(-0,50) 1 ngày
4 thg 5, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3029...
Mở
105,00 NT$
Cao
105,50 NT$
Thấp
101,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
3,06 Tr
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
1,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,58
Cao nhất trong 52 tuần
131,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,10 NT$
EPS
6,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,74 Tr
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
8 giờ trước
Top Dividend Stocks In Global To Consider
Giới thiệu về Zero One Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzerone.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
6,76 T
6,14 T
6,45 T
5,54 T
Giá vốn hàng bán
6,06 T
5,39 T
5,67 T
4,74 T
Chi phí doanh thu
6,06 T
5,39 T
5,67 T
4,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,74 Tr
5,03 Tr
5,46 Tr
5,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
352,36 Tr
363,65 Tr
376,28 Tr
419,32 Tr
Chi phí hoạt động
352,71 Tr
363,01 Tr
388,92 Tr
430,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,41 T
5,75 T
6,06 T
5,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
355,12 Tr
392,54 Tr
387,10 Tr
362,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
145,00 N
4,50 Tr
11,47 Tr
80,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
377,58 Tr
427,28 Tr
407,95 Tr
413,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
368,75 Tr
441,49 Tr
388,83 Tr
410,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,31 Tr
89,88 Tr
75,65 Tr
95,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,21%
21,04%
18,54%
23,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
253,63 Tr
282,16 Tr
284,90 Tr
269,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
4,59%
4,42%
4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,86 Tr
29,37 Tr
32,38 Tr
38,96 Tr
Chi phí lãi suất
-5,23 Tr
-6,34 Tr
-7,61 Tr
-6,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,62 Tr
23,04 Tr
24,77 Tr
32,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,16 Tr
406,89 Tr
401,71 Tr
376,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-95,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay