Trang chủ306040 • KOSDAQ
add
SJ Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.960,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.000,00 ₩ - 6.450,00 ₩
Phạm vi một năm
3.160,00 ₩ - 14.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,14 T KRW
Số lượng trung bình
270,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,76 T | -8,82% |
Chi phí hoạt động | 32,43 T | 4,83% |
Thu nhập ròng | -2,05 T | 11,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,15 | 2,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,87 T | -138,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,96 T | -20,70% |
Tổng tài sản | 215,50 T | -3,00% |
Tổng nợ | 96,40 T | 5,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 T | 11,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,13 T | 41,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,07 T | 162,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 T | -158,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,35 T | 75,49% |
Dòng tiền tự do | -3,31 T | 20,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
227