Trang chủ3079 • TYO
add
DVx Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.199,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.181,00 ¥ - 1.210,00 ¥
Phạm vi một năm
835,00 ¥ - 1.820,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,04 T JPY
Số lượng trung bình
3,78 N
Tỷ số P/E
41,07
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,21 T | 11,01% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | 12,82% |
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | -26,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,46 | -34,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 243,25 Tr | 4,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 T | 12,40% |
Tổng tài sản | 25,29 T | 4,86% |
Tổng nợ | 16,56 T | 8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | -26,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1986
Trang web
Nhân viên
334