Trang chủ309710 • KOSDAQ
add
IT Chem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
31.300,00 ₩ - 32.700,00 ₩
Phạm vi một năm
17.470,00 ₩ - 55.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
412,25 T KRW
Số lượng trung bình
188,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,16 T | 149,74% |
Chi phí hoạt động | 4,51 T | 59,23% |
Thu nhập ròng | -3,57 T | -294,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,16 | -57,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -129,09 Tr | -112,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,37 T | — |
Tổng tài sản | 180,53 T | — |
Tổng nợ | 100,56 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,57 T | -294,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,02 T | -25,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,81 T | -172,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,84 T | 241,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,01 T | 148,89% |
Dòng tiền tự do | -39,86 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
112