Trang chủ3104 • TYO
add
Fujibo Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10.630,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10.410,00 ¥ - 10.760,00 ¥
Phạm vi một năm
4.005,00 ¥ - 11.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
121,83 T JPY
Số lượng trung bình
63,52 N
Tỷ số P/E
23,36
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,80 T | 6,05% |
Chi phí hoạt động | 2,27 T | 8,54% |
Thu nhập ròng | 1,52 T | -1,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,09 T | 7,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,01 T | 13,48% |
Tổng tài sản | 70,09 T | 6,49% |
Tổng nợ | 19,84 T | 1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 T | -1,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 1896
Trang web
Nhân viên
1.319