Trang chủ311690 • KOSDAQ
add
CJ Bioscience Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.040,00 ₩ - 8.200,00 ₩
Phạm vi một năm
7.320,00 ₩ - 12.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
105,31 T KRW
Số lượng trung bình
18,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | 33,65% |
Chi phí hoạt động | 5,50 T | -44,70% |
Thu nhập ròng | -5,16 T | 45,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -410,42 | 59,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,17 T | 52,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,84 T | -32,49% |
Tổng tài sản | 72,34 T | -27,38% |
Tổng nợ | 18,70 T | -14,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,16 T | 45,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,74 T | 30,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,51 T | 118,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -255,05 Tr | -100,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,52 T | 122,17% |
Dòng tiền tự do | -3,61 T | -103,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web