Trang chủ3133 • TYO
add
Kaihan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
432,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
412,00 ¥ - 491,00 ¥
Phạm vi một năm
318,00 ¥ - 1.254,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,50 T JPY
Số lượng trung bình
605,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 855,00 Tr | 16,17% |
Chi phí hoạt động | 860,00 Tr | 37,82% |
Thu nhập ròng | -355,00 Tr | -132,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,52 | -99,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -239,75 Tr | -252,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 415,00 Tr | -27,07% |
Tổng tài sản | 5,09 T | 4,04% |
Tổng nợ | 4,36 T | 40,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 734,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 34,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -355,00 Tr | -132,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
88