Trang chủ3151 • TYO
add
VITAL KSK HOLDINGS INC
Giá đóng cửa hôm trước
1.399,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.456,00 ¥ - 1.490,00 ¥
Phạm vi một năm
1.102,00 ¥ - 1.490,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
77,34 T JPY
Số lượng trung bình
112,06 N
Tỷ số P/E
10,69
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,32 T | 0,44% |
Chi phí hoạt động | 11,45 T | 5,47% |
Thu nhập ròng | 921,00 Tr | -77,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,56 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,40 T | -27,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,06 T | 11,30% |
Tổng tài sản | 344,40 T | 0,07% |
Tổng nợ | 232,97 T | -0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 921,00 Tr | -77,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2009
Trang web
Nhân viên
3.756