Trang chủ3153 • TYO
add
Yashima Denki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.205,00 ¥ - 3.340,00 ¥
Phạm vi một năm
1.342,00 ¥ - 3.655,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,90 T JPY
Số lượng trung bình
7,61 N
Tỷ số P/E
13,32
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,03 T | 21,65% |
Chi phí hoạt động | 2,44 T | 10,48% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 71,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,18 | 41,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 T | 65,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,88 T | 36,13% |
Tổng tài sản | 56,20 T | 8,91% |
Tổng nợ | 23,24 T | -0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 71,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
1.026