Trang chủ3166 • TYO
add
Ochi Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.595,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.585,00 ¥ - 1.595,00 ¥
Phạm vi một năm
1.215,00 ¥ - 1.598,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,71 T JPY
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
17,34
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,59 T | 2,70% |
Chi phí hoạt động | 3,92 T | 2,40% |
Thu nhập ròng | 427,00 Tr | 40,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,35 | 36,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 639,00 Tr | 12,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,41 T | -0,62% |
Tổng tài sản | 71,08 T | -3,14% |
Tổng nợ | 46,96 T | -6,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 427,00 Tr | 40,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
1.716