Trang chủ3175 • TYO
add
AP Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
992,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
991,00 ¥ - 998,00 ¥
Phạm vi một năm
798,00 ¥ - 1.003,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,82 T JPY
Số lượng trung bình
12,15 N
Tỷ số P/E
20,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,82 T | 1,98% |
Chi phí hoạt động | 3,28 T | -4,18% |
Thu nhập ròng | 466,00 Tr | 86,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,00 | 82,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 576,25 Tr | 48,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 949,00 Tr | 0,74% |
Tổng tài sản | 7,77 T | -4,05% |
Tổng nợ | 6,68 T | -14,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 466,00 Tr | 86,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
706