Trang chủ318010 • KOSDAQ
add
Pharmsville Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.585,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.490,00 ₩ - 3.625,00 ₩
Phạm vi một năm
3.260,00 ₩ - 6.010,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,95 T KRW
Số lượng trung bình
10,76 N
Tỷ số P/E
9,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,37 T | -20,69% |
Chi phí hoạt động | 2,32 T | -17,69% |
Thu nhập ròng | 493,65 Tr | 101,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,65 | 153,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,87 Tr | 204,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,66 T | 1,07% |
Tổng tài sản | 68,51 T | -1,39% |
Tổng nợ | 2,58 T | -55,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 493,65 Tr | 101,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 271,74 Tr | 254,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,19 Tr | 99,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,21 Tr | 100,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 269,62 Tr | 103,61% |
Dòng tiền tự do | 323,89 Tr | 169,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
28