Trang chủ318160 • KOSDAQ
add
Cell Bio Human Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.080,00 ₩ - 7.330,00 ₩
Phạm vi một năm
4.010,00 ₩ - 11.510,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
67,07 T KRW
Số lượng trung bình
86,79 N
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,54 T | 105,30% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | 81,96% |
Thu nhập ròng | 3,52 T | 268,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,24 | 79,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,23 T | 158,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,32 T | -29,21% |
Tổng tài sản | 64,13 T | 21,34% |
Tổng nợ | 12,05 T | 56,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,52 T | 268,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,89 T | 241,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,43 T | -121,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,11 T | 675,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,60 T | 327,43% |
Dòng tiền tự do | -1,97 T | -2.541,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
72