Trang chủ3192 • TYO
add
Shirohato Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
306,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
308,00 ¥ - 311,00 ¥
Phạm vi một năm
188,00 ¥ - 378,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T JPY
Số lượng trung bình
9,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | -7,68% |
Chi phí hoạt động | 607,00 Tr | -1,14% |
Thu nhập ròng | -51,00 Tr | -5.200,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,37 | -5.716,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,00 Tr | -103,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 643,00 Tr | 86,92% |
Tổng tài sản | 5,79 T | -8,57% |
Tổng nợ | 3,27 T | -23,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,00 Tr | -5.200,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 191,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -150,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
83