Trang chủ3224 • TYO
add
General Oyster Inc
Giá đóng cửa hôm trước
770,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
751,00 ¥ - 772,00 ¥
Phạm vi một năm
570,00 ¥ - 881,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 T JPY
Số lượng trung bình
4,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 13,52% |
Chi phí hoạt động | 689,00 Tr | 4,08% |
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | 5,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | -6,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,00 Tr | -32,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 747,00 Tr | -21,29% |
Tổng tài sản | 3,02 T | -4,67% |
Tổng nợ | 1,44 T | -29,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | 5,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 2000
Trang web
Nhân viên
94