Trang chủ3232 • TYO
add
Mie Kotsu Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
601,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
598,00 ¥ - 604,00 ¥
Phạm vi một năm
442,00 ¥ - 605,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,49 T JPY
Số lượng trung bình
195,31 N
Tỷ số P/E
9,72
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,93 T | 8,19% |
Chi phí hoạt động | 5,14 T | 5,80% |
Thu nhập ròng | 2,11 T | 13,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,10 T | 12,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,46 T | -23,57% |
Tổng tài sản | 194,02 T | 8,57% |
Tổng nợ | 124,60 T | 7,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,11 T | 13,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.010