Trang chủ328130 • KOSDAQ
add
Lunit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
39.650,00 ₩ - 41.300,00 ₩
Phạm vi một năm
34.150,00 ₩ - 64.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 NT KRW
Số lượng trung bình
393,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,48 T | 32,12% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -31,68 T | 56,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -119,67 | 67,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 370,66 T | -14,80% |
Tổng nợ | 232,46 T | -13,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,68 T | 56,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
307