Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,36%
1.040,69
-3,71
-0,36%
1.044,401.041,751.048,311.037,77
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,59%
560,36
-9,05
-1,59%
569,41569,41569,41558,54
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,71%
1.317,69
+22,18
+1,71%
1.295,511.294,951.321,871.289,74
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,27%
1.606,91
-20,60
-1,27%
1.627,511.623,211.627,281.603,21
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-2,49%
590,28
-15,10
-2,49%
605,38603,79603,79588,51
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,79%
827,98
+6,50
+0,79%
821,48822,07833,11819,99
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,68%
197,04
-1,35
-0,68%
198,39198,39199,10196,67
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,92%
2.618,20
-51,38
-1,92%
2.669,582.654,812.660,502.611,26
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,61%
924,66
+5,61
+0,61%
919,05920,79933,78918,70
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,71%
1.449,59
-25,17
-1,71%
1.474,761.475,771.475,771.447,42
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-2,87%
2.136,89
-63,11
-2,87%
2.200,002.191,332.191,332.132,17
331380:KOSDAQ
Focus AI Co Ltd
2.310,00 ₩
-2,94%
(-70,00) 1 ngày
27 thg 3, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 331380...
Mở
2.580 ₩
Cao
2.580 ₩
Thấp
2.270 ₩
Vốn hoá thị trường
74,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,19 N
Khối lượng
297,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.695 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.470 ₩
EPS
-589 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,41 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Focus AI Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfocushns.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
17,07 T
9,68 T
11,28 T
13,54 T
Giá vốn hàng bán
15,04 T
8,35 T
11,37 T
10,85 T
Chi phí doanh thu
15,04 T
8,35 T
11,37 T
10,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
919,49 Tr
961,94 Tr
1,05 T
966,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,91 T
2,38 T
1,92 T
2,89 T
Chi phí hoạt động
4,08 T
3,71 T
3,60 T
4,04 T
Tổng chi phí hoạt động
19,12 T
12,06 T
14,98 T
14,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,06 T
-2,39 T
-3,70 T
-1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,59 T
22,54 Tr
23,39 Tr
-52,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,19 T
-3,06 T
-1,04 T
-2,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-945,05 Tr
-2,95 T
-3,81 T
-2,13 T
Chi phí thuế thu nhập
2,66 T
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-83,49%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
169,41 Tr
47,72 Tr
94,82 Tr
108,97 Tr
Thu nhập ròng
-5,85 T
-3,06 T
-1,04 T
-2,89 T
Biên lợi nhuận ròng
-34,25%
-31,64%
-9,22%
-21,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,69 Tr
50,70 Tr
43,05 Tr
33,74 Tr
Chi phí lãi suất
-568,79 Tr
-645,31 Tr
-156,01 Tr
-778,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-491,10 Tr
-594,61 Tr
-112,95 Tr
-744,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
161,79 Tr
178,81 Tr
161,62 Tr
177,10 Tr
EBITDA
-1,81 T
-2,13 T
-3,42 T
-1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-313,99 N
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
A daily pre-market analysis of your watchlist
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Abnormal Volatility & Volume
Volatility and volume early warning today