Trang chủ331520 • KOSDAQ
add
Valofe Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
509,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
515,00 ₩ - 580,00 ₩
Phạm vi một năm
485,00 ₩ - 1.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,82 T KRW
Số lượng trung bình
441,49 N
Tỷ số P/E
14,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,41 T | 20,18% |
Chi phí hoạt động | 9,60 T | 4,67% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | 10,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,35 | -8,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,31 T | 249,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,51 T | -21,29% |
Tổng tài sản | 56,39 T | 24,04% |
Tổng nợ | 24,00 T | 59,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | 10,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,82 T | 364,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,87 Tr | -99,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -561,97 Tr | 24,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,19 T | -3,38% |
Dòng tiền tự do | 2,17 T | 430,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
143