Trang chủ331A • TYO
add
Medix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
497,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
490,00 ¥ - 502,00 ¥
Phạm vi một năm
471,00 ¥ - 789,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,02 T JPY
Số lượng trung bình
16,41 N
Tỷ số P/E
7,69
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 0,85% |
Chi phí hoạt động | 694,00 Tr | 1,76% |
Thu nhập ròng | 147,00 Tr | -8,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,84 | -9,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 225,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 T | 28,84% |
Tổng tài sản | 7,05 T | 17,58% |
Tổng nợ | 3,81 T | 15,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,00 Tr | -8,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1984
Trang web
Nhân viên
279