Trang chủ333050 • KOSDAQ
add
MocoMSys Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.269,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.208,00 ₩ - 1.269,00 ₩
Phạm vi một năm
997,00 ₩ - 1.996,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,37 T KRW
Số lượng trung bình
108,97 N
Tỷ số P/E
13,26
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,10 T | 5,60% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 6,73% |
Thu nhập ròng | 224,56 Tr | -67,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | -69,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 279,68 Tr | -61,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,63 T | -1,84% |
Tổng tài sản | 31,74 T | 4,56% |
Tổng nợ | 8,70 T | -4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,56 Tr | -67,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,04 T | -38,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 T | -41,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,46 Tr | 2,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 581,44 Tr | -73,99% |
Dòng tiền tự do | 1,55 T | -41,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
124