Trang chủ3333 • TYO
add
Asahi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.346,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.324,00 ¥ - 1.358,00 ¥
Phạm vi một năm
1.249,00 ¥ - 1.457,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,93 T JPY
Số lượng trung bình
199,58 N
Tỷ số P/E
15,28
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,26 T | 1,23% |
Chi phí hoạt động | 8,55 T | 5,16% |
Thu nhập ròng | -658,88 Tr | -199,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,82 | -196,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,24 Tr | -84,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,30 T | 30,01% |
Tổng tài sản | 56,08 T | 2,99% |
Tổng nợ | 15,92 T | 3,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -658,88 Tr | -199,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
1.794