Trang chủ3333 • TYO
add
Asahi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.300,00 ¥ - 1.315,00 ¥
Phạm vi một năm
1.219,00 ¥ - 1.522,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,51 T JPY
Số lượng trung bình
178,75 N
Tỷ số P/E
12,64
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,21 T | 0,51% |
Chi phí hoạt động | 8,62 T | 6,36% |
Thu nhập ròng | 297,32 Tr | -41,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | -41,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 968,19 Tr | -21,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,86 T | 1,75% |
Tổng tài sản | 55,69 T | 1,38% |
Tổng nợ | 14,81 T | -4,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 297,32 Tr | -41,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
1.794