Trang chủ334970 • KOSDAQ
add
Prestige Biologics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.595,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.515,00 ₩ - 2.595,00 ₩
Phạm vi một năm
2.300,00 ₩ - 5.220,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
196,71 T KRW
Số lượng trung bình
136,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,90 T | 194,53% |
Chi phí hoạt động | 5,26 T | -13,62% |
Thu nhập ròng | -8,28 T | 40,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,03 | 79,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,74 T | 40,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 563,06 Tr | -96,49% |
Tổng tài sản | 268,79 T | -7,97% |
Tổng nợ | 154,80 T | 2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,28 T | 40,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,32 T | 483,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 T | -310,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,07 T | 56,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,19 T | 79,55% |
Dòng tiền tự do | 6,99 T | 611,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
293