Trang chủ3370 • TYO
add
Fujita Corporation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
583,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
585,00 ¥ - 625,00 ¥
Phạm vi một năm
188,00 ¥ - 631,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T JPY
Số lượng trung bình
121,23 N
Tỷ số P/E
19,56
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,52%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 2,51% |
Chi phí hoạt động | 735,00 Tr | 4,26% |
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 48,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | 44,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,25 Tr | 16,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 317,00 Tr | -3,06% |
Tổng tài sản | 2,86 T | 1,10% |
Tổng nợ | 2,58 T | -2,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 48,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
112