Trang chủ3397 • TYO
add
TORIDOLL Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.127,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.067,00 ¥ - 4.169,00 ¥
Phạm vi một năm
3.655,00 ¥ - 5.391,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
368,40 T JPY
Số lượng trung bình
37,33 N
Tỷ số P/E
88,68
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,69 T | 0,92% |
Chi phí hoạt động | 47,56 T | 0,83% |
Thu nhập ròng | 2,69 T | -15,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,68 T | -4,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,16 T | -7,82% |
Tổng tài sản | 318,46 T | -5,04% |
Tổng nợ | 220,79 T | -4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,69 T | -15,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,23 T | 9,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,87 T | 1,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,87 T | -218,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,94 T | -368,25% |
Dòng tiền tự do | 8,37 T | 0,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 1990
Trang web
Nhân viên
7.830