Trang chủ340360 • KOSDAQ
add
DavoLink Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.449,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.409,00 ₩ - 1.464,00 ₩
Phạm vi một năm
1.100,00 ₩ - 2.255,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
73,71 T KRW
Số lượng trung bình
239,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,56 T | -21,92% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 29,86% |
Thu nhập ròng | -4,71 T | -89.076,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,48 | -124.833,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,32 T | -320,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,75 T | 121,20% |
Tổng tài sản | 48,23 T | 43,13% |
Tổng nợ | 40,77 T | 141,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,71 T | -89.076,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,79 T | -40,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,70 Tr | -100,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,78 T | 335,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,96 T | 258,03% |
Dòng tiền tự do | 9,24 T | 417,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
73