Trang chủ342870 • KOSDAQ
add
OA Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.320,00 ₩ - 7.430,00 ₩
Phạm vi một năm
7.240,00 ₩ - 17.980,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,23 T KRW
Số lượng trung bình
27,16 N
Tỷ số P/E
36,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,34 T | 18,13% |
Chi phí hoạt động | 10,35 T | 21,83% |
Thu nhập ròng | -4,81 T | -622,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,59 | -541,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,26 T | 43,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,18 T | — |
Tổng tài sản | 81,27 T | — |
Tổng nợ | 40,21 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,81 T | -622,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,96 T | 33,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,50 Tr | 135,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -666,65 Tr | 57,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,33 T | 109,77% |
Dòng tiền tự do | 3,67 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web