Trang chủ3452 • TYO
add
B-Lot Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.616,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.580,00 ¥ - 1.627,00 ¥
Phạm vi một năm
1.048,00 ¥ - 1.917,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,65 T JPY
Số lượng trung bình
4,37 N
Tỷ số P/E
6,71
Tỷ lệ cổ tức
4,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,09 T | 148,04% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 29,99% |
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | 174,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,65 | 129,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 894,00 Tr | 550,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,42 T | 33,76% |
Tổng tài sản | 101,44 T | 78,28% |
Tổng nợ | 81,40 T | 107,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | 174,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 10, 2008
Trang web
Nhân viên
175