Trang chủ347000 • KOSDAQ
add
Senko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.185,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.180,00 ₩ - 2.230,00 ₩
Phạm vi một năm
1.983,00 ₩ - 3.080,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,37 T KRW
Số lượng trung bình
377,73 N
Tỷ số P/E
11,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 T | 26,96% |
Chi phí hoạt động | 2,96 T | 6,38% |
Thu nhập ròng | 3,37 T | 738,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,52 | 603,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 237,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,20 T | 31,08% |
Tổng tài sản | 64,81 T | -1,04% |
Tổng nợ | 14,29 T | -4,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,37 T | 738,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 833,01 Tr | -51,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,32 T | 294,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 T | 21,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,34 T | 313,01% |
Dòng tiền tự do | 214,65 Tr | -85,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
102