Trang chủ347740 • KOSDAQ
add
P&K Skin Research Center Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.100,00 ₩ - 2.210,00 ₩
Phạm vi một năm
1.974,00 ₩ - 3.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
65,42 T KRW
Số lượng trung bình
96,66 N
Tỷ số P/E
9,47
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,05 T | 7,14% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 17,35% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | -31,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,54 | -36,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 980,70 Tr | -17,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,62 T | -8,65% |
Tổng tài sản | 85,87 T | 6,75% |
Tổng nợ | 4,49 T | -3,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | -31,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,70 T | -33,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 804,27 Tr | 17,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,54 Tr | -21,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,38 T | -23,93% |
Dòng tiền tự do | 511,02 Tr | -72,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
99