Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,38%
1.088,68
-4,12
-0,38%
1.092,801.093,681.094,851.085,07
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,12%
604,02
-0,72
-0,12%
604,74604,74604,74601,66
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,33%
1.231,00
+16,20
+1,33%
1.214,801.220,811.233,621.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,16%
1.726,61
+2,68
+0,16%
1.724,571.727,021.732,301.719,42
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,20%
640,71
+1,28
+0,20%
639,43641,58644,53638,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,24%
837,10
-2,13
-0,24%
839,15836,90838,79835,20
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,44%
214,67
-0,95
-0,44%
215,62215,62216,21214,41
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,07%
3.181,82
+2,30
+0,07%
3.179,523.191,503.198,413.178,28
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,32%
933,89
-3,02
-0,32%
936,91935,42937,17933,26
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,92%
1.439,34
-13,43
-0,92%
1.452,771.445,931.446,241.436,78
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,12%
2.362,39
-2,86
-0,12%
2.365,182.353,642.362,102.348,51
34U:FRA
Ulta
459,00 €
-0,15%
(-0,70) 1 ngày
29 thg 4, 08:02:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 34U...
Mở
459,00 €
Cao
459,00 €
Thấp
459,00 €
Vốn hoá thị trường
23,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
595,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
335,70 €
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ulta Beauty Inc. là hệ thống cửa hàng bán lẻ mỹ phẩm ở Mỹ, có trụ sở chính ở Bolingbrook, Illinois. Ulta Beauty bán lẻ mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da, nước hoa nam và nữ và sản phẩm chăm sóc tóc. Mỗi cửa hàng còn có một tiệm salon. Wikipedia
Giới thiệu về Ulta
Giám đốc điều hànhKecia Steelman
Số nhân viên44,1 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhBolingbrook, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webulta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 1 2026
Doanh thu
2,85 T
2,79 T
2,86 T
3,90 T
Giá vốn hàng bán
1,73 T
1,70 T
1,70 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,73 T
1,70 T
1,70 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
710,61 Tr
741,74 Tr
840,92 Tr
1,49 T
Chi phí hoạt động
712,44 Tr
746,84 Tr
846,25 Tr
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
2,45 T
2,44 T
2,55 T
3,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
401,78 Tr
344,85 Tr
309,42 Tr
476,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
404,70 Tr
345,67 Tr
304,31 Tr
472,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,70 Tr
345,67 Tr
304,31 Tr
472,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,64 Tr
84,80 Tr
73,44 Tr
115,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,62%
24,53%
24,13%
24,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
305,05 Tr
260,88 Tr
230,88 Tr
356,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
9,36%
8,08%
9,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,70
5,78
5,14
8,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,55 Tr
1,41 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-4,12 Tr
-2,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,55 Tr
1,41 Tr
-4,12 Tr
-2,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
473,81 Tr
416,02 Tr
385,21 Tr
558,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
892,00 N
3,80 Tr
2,71 Tr
3,60 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay