Trang chủ3501 • TYO
add
Suminoe Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.248,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.247,00 ¥ - 1.260,00 ¥
Phạm vi một năm
1.077,00 ¥ - 1.447,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,34 T JPY
Số lượng trung bình
35,16 N
Tỷ số P/E
30,12
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,13 T | 0,35% |
Chi phí hoạt động | 4,93 T | 1,40% |
Thu nhập ròng | -116,00 Tr | -680,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,44 | -650,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 82,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,56 T | 48,31% |
Tổng tài sản | 96,56 T | 4,55% |
Tổng nợ | 56,90 T | 3,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,00 Tr | -680,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1883
Trang web
Nhân viên
2.943