Trang chủ3501 • TYO
add
Suminoe Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.394,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.374,00 ¥ - 1.394,00 ¥
Phạm vi một năm
1.020,00 ¥ - 1.447,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,25 T JPY
Số lượng trung bình
24,23 N
Tỷ số P/E
26,57
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,50 T | 5,23% |
Chi phí hoạt động | 4,97 T | 2,94% |
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | -94,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,10 | -95,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -2,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,08 T | 24,20% |
Tổng tài sản | 97,18 T | 5,53% |
Tổng nợ | 58,82 T | 5,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | -94,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1883
Trang web
Nhân viên
2.943