Trang chủ351870 • KOSDAQ
add
Chai Communication Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.685,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.510,00 ₩ - 4.695,00 ₩
Phạm vi một năm
4.325,00 ₩ - 12.870,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,67 T KRW
Số lượng trung bình
66,04 N
Tỷ số P/E
124,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,39 T | 24,88% |
Chi phí hoạt động | 19,32 T | 29,95% |
Thu nhập ròng | 454,46 Tr | 132,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 125,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | -2,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,19 T | -59,98% |
Tổng tài sản | 155,42 T | 76,32% |
Tổng nợ | 99,36 T | 166,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 454,46 Tr | 132,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,25 T | 350,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 T | -133,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 942,96 Tr | -16,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,68 T | 374,02% |
Dòng tiền tự do | 6,74 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
253