Trang chủ352770 • KOSDAQ
add
Celestra Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.250,00 ₩
Phạm vi một năm
347,00 ₩ - 458,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,61 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,26 T | -153,51% |
Chi phí hoạt động | 238,93 Tr | -98,49% |
Thu nhập ròng | -2,83 T | 91,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 225,61 | 116,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -102,06 Tr | 99,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,42 Tr | -90,80% |
Tổng tài sản | 18,40 T | -65,64% |
Tổng nợ | 24,63 T | -48,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,83 T | 91,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -295,23 Tr | 77,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,67 Tr | -100,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,51 Tr | -83,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -598,90 Tr | -483,29% |
Dòng tiền tự do | 8,04 T | 123,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
48