Trang chủ352910 • KOSDAQ
add
Obigo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.350,00 ₩ - 4.545,00 ₩
Phạm vi một năm
3.965,00 ₩ - 7.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,42 T KRW
Số lượng trung bình
38,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,63 T | 115,85% |
Chi phí hoạt động | 6,64 T | 66,61% |
Thu nhập ròng | -714,59 Tr | -833,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,28 | -439,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -732,21 Tr | -318,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,70 T | -17,89% |
Tổng tài sản | 50,40 T | 26,57% |
Tổng nợ | 11,66 T | 151,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -714,59 Tr | -833,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,41 Tr | 100,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -414,69 Tr | 44,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 T | -1.276,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 T | 14,53% |
Dòng tiền tự do | 1,04 T | 296,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web