Trang chủ3536 • TYO
add
Axas Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
131,00 ¥ - 134,00 ¥
Phạm vi một năm
111,00 ¥ - 180,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,00 T JPY
Số lượng trung bình
28,26 N
Tỷ số P/E
13,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 T | 11,67% |
Chi phí hoạt động | 716,00 Tr | 0,28% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 160,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | 153,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,50 Tr | 61,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 767,00 Tr | 28,26% |
Tổng tài sản | 16,09 T | -8,55% |
Tổng nợ | 13,91 T | -11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 160,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
135