Trang chủ357550 • KOSDAQ
add
Sukgyung AT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
55.500,00 ₩ - 57.400,00 ₩
Phạm vi một năm
42.300,00 ₩ - 75.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
309,30 T KRW
Số lượng trung bình
19,47 N
Tỷ số P/E
69,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,42 T | -17,17% |
Chi phí hoạt động | 1,49 T | -6,55% |
Thu nhập ròng | 819,63 Tr | -0,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,98 | 19,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 865,58 Tr | -41,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,23 T | 16,62% |
Tổng tài sản | 53,25 T | 19,96% |
Tổng nợ | 10,47 T | 68,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 819,63 Tr | -0,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,02 T | 90,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -716,17 Tr | 73,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,47 Tr | -103,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,55 T | 258,58% |
Dòng tiền tự do | 651,33 Tr | 129,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
78