Trang chủ357580 • KOSDAQ
add
Amosense Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.540,00 ₩ - 9.370,00 ₩
Phạm vi một năm
4.660,00 ₩ - 11.380,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
101,20 T KRW
Số lượng trung bình
86,88 N
Tỷ số P/E
38,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,30 T | -16,39% |
Chi phí hoạt động | 6,25 T | 18,96% |
Thu nhập ròng | -1,68 T | -461,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,94 | -533,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 T | -40,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,30 T | — |
Tổng tài sản | 133,83 T | — |
Tổng nợ | 91,74 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,68 T | -461,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,15 T | 168,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 T | 73,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,31 T | -502,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,54 T | -272,24% |
Dòng tiền tự do | 527,30 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
290